xo vai

xo vai

Một người đàn ông xo vai vì lạnh.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Hành động tự làm cho vai của mình trở nên thu hẹp hoặc co lại: "xo vai" chỉ việc chủ động kéo hai vai về phía trước, làm cho phần vai trông nhỏ hơn hoặc xuống, thường đi kèm với việc rụt cổ.
    • Trạng thái vai bị gầy yếu, teo tóp: "xo vai" cũng mô tả tình trạng vai bị mất đi sự săn chắc, trông hõm vào hoặc nhô lên do suy dinh dưỡng hoặc bệnh tật.
  2. Danh từ (hiếm dùng):

    • Hình dạng vai bị thu nhỏ hoặc gầy yếu: "xo vai" có thể được dùng để chỉ chính dáng vai đó, khi trông như bị ép lại hoặc thiếu bắp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy xo vai khi trời lạnh để giữ ấm. (Anh ấy tự co vai lại thời tiết lạnh.)
    • Người đàn ông xo vai rụt cổ, trông rất khổ sở. (Người đàn ông co vai rụt cổ, tạo vẻ đáng thương.)
  • Danh từ:
    • Cái xo vai của ông ấy do lao động nặng nhọc. (Dáng vai bị gầy yếu của ông ấy do làm việc quá sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xo vai rụt cổ": cụm từ phổ biến, chỉ tư thế co vai rụt cổ, thường biểu thị sự sợ hãi, lạnh lẽo hoặc thiếu tự tin.
    • Khi bị mắng, cậu xo vai rụt cổ, không dám nói . (Khi bị la mắng, cậu co vai rụt cổ, im lặng sợ.)
  • "vai xo": tính từ mô tả vai bị gầy yếu, teo tóp.
    • cụ đôi vai xo tuổi già. ( cụ đôi vai gầy yếu do tuổi tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Vai (danh từ): bộ phận cơ thể nối cánh tay với thân mình.
    • Vai anh ấy rất rộng. (Vai anh ấy to khỏe.)
  • Xo (động từ): co lại, thu nhỏ, hoặc làm cho vật đó thu hẹp.
    • ấy xo người lại để chui qua khe hở. ( ấy thu nhỏ cơ thể để chui qua khe.)
  • Rụt cổ (động từ): rụt đầu xuống, thường đi với "xo vai".
    • Trẻ em thường rụt cổ khi sợ hãi. (Trẻ em rụt đầu xuống khi sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Co vai: hành động kéo vai về phía trước, tương tự "xo vai".
    • Anh ta co vai lạnh. (Anh ta co vai do trời lạnh.)
  • Thu vai: làm cho vai trông nhỏ hơn.
    • ấy thu vai để tránh va chạm. ( ấy thu vai để không bị đụng.)
  • vai (gần nghĩa): vai bị cong về phía trước, thường do tư thế xấu.
    • Ngồi lâu khiến ấy bị vai. (Ngồi nhiều làm ấy bị cong vai.)
Thành ngữ liên quan
  • Xo vai rụt cổ như mắc đầm: mô tả tư thế sợ hãi, co rúm lại như con bị mắc mưa.
    • Khi thấy sếp, anh ta xo vai rụt cổ như mắc đầm. (Khi thấy sếp, anh ta co rúm người lại sợ.)